PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 38
unemploy
Mới
unemploy
unemploy
/ənɪm
ˈ
plɔɪ/
làm mất việc
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau