PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 38
superfluous
Mới
superfluous
superfluous
/su
ˈ
pɝfluəs/
thừa thãi, rườm rà
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau