PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 38
proscribe
Mới
proscribe
proscribe
/pɹoʊs
ˈ
kɹaɪb/
(bằng luật) cấm, bài trừ
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau