PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 38
binocular
Mới
binocular
binocular
/bə
ˈ
nɑkjəlɝ/
dùng hai mắt
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau