PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 38
incipient
Mới
incipient
incipient
/
ˌ
ɪn
ˈ
sɪpiənt/
(trang trọng) mới chớm, ban đầu
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau