PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 38
altruistic
Mới
altruistic
altruistic
/
ˌ
ɔltɹu
ˈ
ɪstɪk/
vị tha
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau