PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 38
provincial
Mới
provincial
provincial
/pɹə
ˈ
vɪnʃəl/
thuộc địa phương, quê mùa
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau