PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 38
inducement
Mới
inducement
inducement
/
ˌ
ɪn
ˈ
dusmənt/
(thúc đẩy hành động) động cơ khuyến khích, mồi nhử
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau