PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 38
autonomy
Mới
autonomy
autonomy
/ə
ˈ
tɑnəmi/
quyền tự chủ, quyền tự trị
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau