PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 38
utilitarian
Mới
utilitarian
utilitarian
/ju
ˌ
tɪlə
ˈ
tɛɹiən/
chú trọng công năng, (triết học) thuộc chủ nghĩa vị lợi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau