PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 38
hallucination
Mới
hallucination
hallucination
/hə
ˌ
lusə
ˈ
neɪʃən/
ảo giác, (AI) ảo giác (câu trả lời sai nghe hợp lý)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau