PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 38
poetic
Mới
poetic
poetic
/poʊ
ˈ
ɛtɪk/
nên thơ, thuộc thơ ca
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau