PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 38
mechanically
Mới
mechanically
mechanically
/mə
ˈ
kænɪkli/
một cách máy móc, bằng máy
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau