PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 38
forgery
Mới
forgery
forgery
/
ˈ
fɔɹdʒɝi/
sự giả mạo (giấy tờ), tội giả mạo, tác phẩm giả
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau