PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 38
token
Mới
token
token
/
ˈ
toʊkən/
đồng xu thay tiền, vật làm tin; chiếu lệ
danh từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau