PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 38
demography
Mới
demography
demography
/dɪ
ˈ
mɑɡɹəfi/
nhân khẩu học, cơ cấu dân số
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau