PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 38
pesticide
Mới
pesticide
pesticide
/
ˈ
pɛstə
ˌ
saɪd/
thuốc bảo vệ thực vật, thuốc trừ sâu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau