PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 38
pigment
Mới
pigment
pigment
/
ˈ
pɪɡmənt/
sắc tố, bột màu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau