PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 38
egalitarian
Mới
egalitarian
egalitarian
/ɪ
ˌ
ɡælə
ˈ
tɛɹiən/
thuộc chủ nghĩa bình đẳng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau