PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 38
salvation
Mới
salvation
salvation
/sæl
ˈ
veɪʃən/
sự cứu rỗi, cứu tinh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau