PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 38
governance
Mới
governance
governance
/
ˈ
ɡʌvɝnəns/
sự cai trị (hệ thống), cơ cấu quản trị, quản trị
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau