PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 38
uniqueness
Mới
uniqueness
uniqueness
/ju
ˈ
niknəs/
tính duy nhất, tính độc đáo
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau