PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 38
ascribe
Mới
ascribe
ascribe
/əs
ˈ
kɹaɪb/
(trong cụm ascribe A to B) quy A cho B, (tác phẩm) cho là của ~
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau