PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 38
principality
Mới
principality
principality
/
ˌ
pɹɪnsɪ
ˈ
pælɪti/
công quốc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau