PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 38
modulus
Mới
modulus
modulus
/
ˈ
mɑdʒələs/
(toán học) môđun, (vật lý) suất (hệ số)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau