PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 38
recombination
Mới
recombination
recombination
/ɹi
ˌ
kɑmbɪ
ˈ
neɪʃən/
(gen) sự tái tổ hợp, sự tái kết hợp
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau