PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 38
responsiveness
Mới
responsiveness
responsiveness
/ɹɪ
ˈ
spɑnsɪvnəs/
khả năng phản hồi, mức độ hưởng ứng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau