PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 38
exclusionary
Mới
exclusionary
exclusionary
/ɪk
ˈ
skluʒə
ˌ
nɛɹi/
mang tính loại trừ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau