PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 38
disclosure
Mới
disclosure
disclosure
/dɪ
ˈ
skloʊʒɝ/
sự công bố (công khai), sự tiết lộ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau