PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 38
imbalance
Mới
imbalance
imbalance
/ɪm
ˈ
bæləns/
sự mất cân bằng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau