PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 38
conciliation
Mới
conciliation
conciliation
/kən
ˌ
sɪli
ˈ
eɪʃən/
(lao động v.v.) sự hòa giải (trung gian), sự xoa dịu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau