PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 38
disciplinary
Mới
disciplinary
disciplinary
/
ˈ
dɪsəplə
ˌ
nɛɹi/
thuộc kỷ luật, (học thuật) thuộc chuyên ngành
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau