PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 38
traceable
Mới
traceable
traceable
/
ˈ
tɹeɪsəbəl/
có thể truy vết (truy được nguồn gốc), (trong cụm traceable to) bắt nguồn từ ~
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau