PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 38
interstitial
Mới
interstitial
interstitial
/
ˌ
ɪntɝ
ˈ
stɪʃəl/
nằm ở khe hở, (giải phẫu) thuộc mô kẽ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau