PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 38
peroxide
Mới
peroxide
peroxide
/pə
ˈ
ɹɑk
ˌ
saɪd/
peroxit, (làm đẹp) nước oxy già (thuốc tẩy)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau