PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 38
anthropological
Mới
anthropological
anthropological
/
ˌ
ænθɹəpə
ˈ
lɑdʒəkəl/
thuộc nhân học
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau