PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 38
anatomical
Mới
anatomical
anatomical
/
ˌ
ænə
ˈ
tɑməkəl/
thuộc giải phẫu học, thuộc cấu trúc cơ thể
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau