PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 38
adjudication
Mới
adjudication
adjudication
/ə
ˌ
dʒudə
ˈ
keɪʃən/
(pháp lý) sự phán quyết, sự phân xử
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau