PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 38
standardization
Mới
standardization
standardisation
standardization
standardisation
/stændɝdɪ
ˈ
zeɪʃən/
sự tiêu chuẩn hóa, sự đồng nhất hóa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau