PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 38
electrostatic
Mới
electrostatic
electrostatic
/
ˌ
ɪ
ˌ
lɛktɹoʊ
ˈ
stætɪk/
tĩnh điện
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau