PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 38
resuscitation
Mới
resuscitation
resuscitation
/ɹɪ
ˌ
sʌsɪ
ˈ
teɪʃən/
thuật hồi sinh (cứu sống), hồi sức tim phổi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau