PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 38
psychoanalysis
Mới
psychoanalysis
psychoanalysis
/
ˌ
saɪkoʊə
ˈ
næləsəs/
phân tâm học
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau