PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 33
virtuous
Mới
virtuous
virtuous
/
ˈ
vɝtʃuəs/
đức hạnh, (trong cụm virtuous circle) tích cực
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau