PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 33
fruition
Mới
fruition
fruition
/fɹu
ˈ
ɪʃən/
(trang trọng) thành quả, (trong cụm come to fruition) sự đơm hoa kết trái
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau