PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 33
prejudicial
Mới
prejudicial
prejudicial
/
ˌ
pɹɛdʒə
ˈ
dɪʃəl/
(xét xử) gây định kiến, gây hại
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau