PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 33
standardize
Mới
standardize
standardise
standardize
standardise
/
ˈ
stændɝ
ˌ
daɪz/
chuẩn hóa
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau