PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 33
informational
Mới
informational
informational
/
ˌ
ɪnfɝ
ˈ
meɪʃənəl/
mang tính thông tin
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau