PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 33
sequential
Mới
sequential
sequential
/sə
ˈ
kwɛnʃəl/
tuần tự, (máy tính) xử lý tuần tự
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau