PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 33
commonality
Mới
commonality
commonality
/
ˌ
kɑmə
ˈ
næləti/
điểm chung, tính chung
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau