PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 33
corrective
Mới
corrective
corrective
/kə
ˈ
ɹɛktɪv/
có tính điều chỉnh, có tính khắc phục
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau